loan

Hán Việt: loan

Tổng quan

loan loan (tròn, khắp): đoàn loan [Eng: entire]

團圝

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtloan
Quảng Đônglyun4
Nhật BảnMARUI
Hàn QuốcLAN
Hán ngữ Trung cổluan
Phản thiết落官切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu {Đoàn loan} [團圝] tròn.;

Nguồn gốc

surround-full

Khang Hy

【唐韻】落官切【集韻】盧丸切【正韻】盧官切,𠀤音鸞。【說文】團圝,圓也。【孟郊詩】可惜大雅志,意比小團圝。【梵書】大家團圝頭,共說無生話。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𡈻 · 圞 · 圞