团圝
đoàn loan
Hán Việt: đoàn loan
Tổng quan
1. tròn trịa; tròn vo; tròn vành vạnh。形容月圓。 一輪團圝的明月。 một vầng trăng sáng tròn vành vạnh. 2. đoàn viên; sum họp; sum vầy; đoàn tụ。團圓1.;團聚1.。 團圝到老 sum họp đến già 合家團圝 cả nhà sum họp
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. tròn trịa; tròn vo; tròn vành vạnh。形容月圓。 一輪團圝的明月。 một vầng trăng sáng tròn vành vạnh. 2. đoàn viên; sum họp; sum vầy; đoàn tụ。團圓1.;團聚1.。 團圝到老 sum họp đến già 合家團圝 cả nhà sum họp