團圝

đoàn loan

Hán Việt: đoàn loan

Tổng quan

tròn trịa; tròn vo; tròn vành vạnh. một vầng trăng sáng tròn vành vạnh.; đoàn viên; sum họp; sum vầy; đoàn tụ. 團圝到老 sum họp đến già 合家團圝 cả nhà sum họp

Cấu tạo: 团 (đoàn) + 圝 (loan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tròn trịa
  • VietPhrases sum vầy

Từ liên quan

Gần nghĩa

团丁 · 团伙 · 团体 · 团员 · 团团 · 团圆 · 团块 · 团契