圤
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Cái vách 【Khang Hi】[Tập vận 集韻] 塊也 Khối dã (Khối đất) [Hoài Nam Tử 淮南子 – Thuyết lâm huấn 說林訓] 土勝水,非一圤塞江 Thổ thắng thủy, phi nhất phác tắc giang (Nói thổ có thể khắc thủy, không có nghĩa nói một khối đá có thể che chắn con sông) 【Phiên thiết】[Tập vận 集韻] 匹角切,音璞。 Thất giác thiết, âm Thác. 【Bộ】Thổ土
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jim4 |
|---|---|
| Nhật Bản | TSUCHIKURE |
| Hán ngữ Trung cổ | phruk |
| Phản thiết | 匹角切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
| Vận | 覺 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】匹角切,音璞。塊也。【淮南子·說林訓】土勝水,非一圤塞江。一作墣。 又普木切,音攴。義同。
Thuyết Văn
墣或从卜。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
卜聲亦在三部。
【圤】 (ối) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 卜 (bặc ⟨bốc⟩ (Bói rùa. Đốt mai rùa)) Nghĩa: phác hoặc (Hoặc)
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư