坙
Pinyin: jīng
Tổng quan
Âm Hán Việt:kinhTổng nét: 7Bộ:thổ 土(+4 nét)Hình thái:⿳一巛土Nét bút:一フフフ一丨一Thương Hiệt: MVVG (一女女土)Unicode:U+5759Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 巠Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jīng |
|---|---|
| Quảng Đông | ging1 |
| Nhật Bản | KEI |
| Phản thiết | 古靈切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 坙jīng 1.水波,水脉。
Nguồn gốc
top-mid-bottom
Khang Hy
【篇海類編】古靈切,音經。直波曰坙。◎按卽坙字之譌。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư