坱坙 yǎng jīng Pinyin: yǎng jīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"坱轧"。 Cấu tạo: 坱 + 坙Pinyinyǎng jīngCấu tạo坱 + 坙 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"坱轧"。 Từ liên quan Gần nghĩa坱圠 · 坱然 · 坱莽 · 坱軋 · 坱轧 · 坱郁 · 坱霭 · 坱靄