líng

Pinyin: líng

Tổng quan

(văn học) vách đá dốc (dùng trong địa danh)

羊坽

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinlíng
Quảng Đôngling4
Nhật BảnREI
Chú âmㄌㄧㄣˊ
Phản thiết郎丁切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坽líng 1.峻岸。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) precipitous cliff|(used in place names)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】郎丁切,音靈。峻岸也。

Tự hình

  • Khải thư