羊坽

yáng líng

Pinyin: yáng líng

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"羊黔"; 古代攻城的一种战具。高积薪土,以攻敌人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"羊黔"。 2.古代攻城的一种战具。高积薪土,以攻敌人。