Tổng quan

biến thể cũ của 壟 垄[long3]

垄/垅 · 埋身垅亩

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglung5
Chú âmㄌㄨㄥˇ

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 壟|垄[long3]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 壠 · 壠