壟/壠

Tổng quan

Cấu tạo: (lũng) + / +

Nghĩa

Eng

  • Cihui 壟/壠 lǒng b.f. 1. ridge in a field||►lǒnggōu 2. raised path between fields||►tiánlǒng 3. ridged||►wǎlǒngbǎn