Tổng quan

(Cant.) sediment, precipitate Âm Hán Việt:ngấnTổng nét: 10Bộ:thổ 土(+7 nét)Hình thái:⿱沂土Nét bút:丶丶一ノノ一丨一丨一Thương Hiệt: ELG (水中土)Unicode:U+57BDĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ギン (gin),ゴン (gon)Âm Nhật (kunyomi):おり (ori),めぐ.る (megu.ru)Âm Hàn:은Âm Quảng Đông:jan6,ngan6 㴈Không hiện chữ? 埑Không hiện chữ? Cặn bẩn ( bụi đất lắng xuố…

沈垽 · 齒垽

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjan3
Nhật BảnORI
Hàn Quốc
Hán ngữ Trung cổnginh
Phản thiết吾靳切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】魚僅切【韻會】疑僅切,𠀤銀去聲。滓也。 又【廣韻】吾靳切【集韻】語靳切【韻會】五靳切,𠀤音憗。【爾雅·釋器】澱謂之垽。

Thuyết Văn

澱也。 从土。沂聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

水部曰。澱、滓垽也。是二篆爲轉注。二字義同。音亦同部。 魚僅切。十三部。

【垽】(ngận) Lục thư: Chuyển chú Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 土 (thổ) | Thanh phù (聲符): 沂 (nghi) Phiên thiết: 魚僅切 → ngư + cận Nghĩa: 澱 vậy。 từ thổ (đất)。沂 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 㴈