沈垽 shěn yìn Pinyin: shěn yìn Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 垽Pinyinshěn yìnCấu tạo沈 + 垽 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"沉垽"; 沉渣。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉垽"。 2.沉渣。