埊
Pinyin: dì1
Tổng quan
Âm Hán Việt:địaTổng nét: 10Bộ:thổ 土(+7 nét),sơn 山(+7 nét) 地Không hiện chữ? Một lối viết của chữ Địa 地 ( gồm Sơn, Thuỷ, Thổ )
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dì1 |
|---|---|
| Quảng Đông | dei6 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 埊dì1.古同"地"。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【玉篇】古地字。註詳三畫。【前漢·趙充國傳】令不得歸肥饒之埊。○按《類篇》謂唐武后作埊,非。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư