壤埊 rǎng dì Pinyin: rǎng dì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.壤地,土地。埊,"地"的古字。 Cấu tạo: 壤 (nhưỡng) + 埊Pinyinrǎng dìCấu tạo壤 + 埊 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.壤地,土地。埊,"地"的古字。 Từ liên quan Gần nghĩa壤土 · 壤塘 · 壤子 · 壤塘县 · 壤地 · 壤坟 · 壤墳 · 壤壤