埌
Pinyin: làng
Tổng quan
đất hoang hoang dã
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | làng |
|---|---|
| Quảng Đông | long6 |
| Nhật Bản | TSUKA |
| Chú âm | ㄌㄢˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | langh |
| Phản thiết | 郞宕切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 宕 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「壙埌」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 埌làng[圹埌]见"圹⒋"。拦(攔)lán阻挡,遮住~挡。阻~。遮~。~住。~河大坝。
Eng
- CC-CEDICT wasteland|wild
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【韻會】【正韻】𠀤郞宕切,音浪。【博雅】墦埌冢也。【揚子·方言】秦晉謂冢曰埌。 又壙埌,原野迥貌。【莊子·應帝王】遊無何有之鄕,以處壙埌之野。
Tự hình
- Khải thư