埗
Pinyin: bù
Tổng quan
bến cảng bến tàu cầu tàu trung tâm thương mại cảng tên địa điểm
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bù |
|---|---|
| Quảng Đông | bou2 |
| Chú âm | ㄅㄨˋ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 埗bù 1.方言。码头。
Eng
- CC-CEDICT wharf|dock|jetty|trading center|port|place name
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư