深水埗区

shēn shuǐ bù qū

Pinyin: shēn shuǐ bù qū

Tổng quan

Cấu tạo: 深 (thâm) + 水 (thủy) + 埗 + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khu Thâm Thủy Bộ

Đức

  • Handedict Sham Shui Po (Stadtviertel von Hongkong)

Từ liên quan

Gần nghĩa

深水炸弹 · 深水埗 · 深水港 · 深水流静 · 深水井 · 深水光度计 · 深水区