Pinyin:

Tổng quan

tường thành

埤堄 · 垤堄

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngngai5
Nhật BảnHIMEGAKI
Hàn Quốc
Chú âmㄋㄧˋ
Hán ngữ Trung cổngeh
Phản thiết吾禮切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「埤堄」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 堄nì 1.城上矮墙。

Eng

  • CC-CEDICT parapet

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】五計切【集韻】【韻會】硏計切【正韻】倪計切,𠀤音詣。埤堄,女牆也。開箭眼以窺望城下,因名。亦作僻倪。或作睥睨。又【集韻】吾禮切,音倪。義同。

Tự hình

  • Lệ thư
  • Khải thư