埤堄

pí nì

Pinyin: pí nì

Tổng quan

ức tường thấp. bì nghệ bì nghệ ☆Bức tường thấp.

Cấu tạo: (bì) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui ức tường thấp. bì nghệ bì nghệ ☆Bức tường thấp.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古時城牆上的矮牆。《廣雅.釋宮》:「埤堄,堞,女牆也。」也作「俾倪」、「睥睨」。
  • MOE · 教育部重編國語辭典 城上呈凹凸形而有射孔的矮牆。唐.李德裕〈懷崧樓記〉:「此地舊隱曲軒,傍施埤堄,竹樹陰合,簷檻晝昏。」也作「埤倪」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"埤"; 城上呈凹凸形而有射孔的矮墙; 泛指城墙﹑围墙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"埤"。 2.城上呈凹凸形而有射孔的矮墙。 3.泛指城墙﹑围墙。

Eng

  • Cihui 埤堄 pìnì n. <wr.> parapet (wall)