堮
Pinyin: è
Tổng quan
ranh giới biên giới
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | è |
|---|---|
| Quảng Đông | ngok6 |
| Nhật Bản | KISHI |
| Chú âm | ㄜˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | ngak |
| Phản thiết | 逆各切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 鐸 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 地面凸起的邊界。《說文解字.土部》「垠」字「地垠咢」句下清.段玉裁.注:「堮者,後人增土,咢則許書本然。……物之邊界有齊平者,有高起者,有捷業如鋸齒者,故統呼之曰垠咢。有單言垠,單言咢者。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 堮è 1.崖岸;边际。
Eng
- CC-CEDICT a boundary|a border
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】五各切【集韻】【韻會】【正韻】逆各切,𠀤音咢。圻堮,厓岸也。【六書故】土之厓級也。亦作𡑇𡓐鍔。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𡑇 · 𡓐