抵堮 Tổng quan Cấu tạo: 抵 (để) + 堮Cấu tạo抵 + 堮 Từ liên quan Gần nghĩa抵事 · 抵住 · 抵作 · 抵债 · 抵偿 · 抵充 · 抵冒 · 抵减