yuán

Pinyin: yuán

Tổng quan

cao nguyên, đặc biệt là Cao nguyên Hoàng Thổ ở tây bắc Trung Quốc 黃土高原 黄土高原[Huang2 tu3 Gao1 yuan2]

塬地 · 墚塬 · 山塬

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyuán
Quảng Đôngjyun4
Chú âmㄩㄢˊ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 塬〈名〉 中国西北部黄土高原地区因冲刷而形成的高地 塬yuán四周陡,顶面平之高地。这也是我国西北黄土高原地区,因流水冲刷而形成的此种地貌。

Eng

  • CC-CEDICT plateau, esp. Loess Plateau of northwest China 黃土高原|黄土高原[Huang2 tu3 Gao1 yuan2]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư