墚塬

liáng yuán

Pinyin: liáng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 墚与塬的合称。我国西北黄土地区经流水冲刷而形成的沟谷和岭冈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.墚与塬的合称。我国西北黄土地区经流水冲刷而形成的沟谷和岭冈。