lǎng

Pinyin: lǎng

Tổng quan

bờ đắp tường bùn

塱完 · 塱茨 · 涂塱

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinlǎng
Quảng Đônglong5
Chú âmㄌㄢˇ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 塱lǎng[元塱]现作"元朗",地名。在香港。

Eng

  • CC-CEDICT raised bank|mud wall

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Khải thư