塗塱 tú lǎng Pinyin: tú lǎng Tổng quan Cấu tạo: 塗 (đồ) + 塱Pinyintú lǎngCấu tạo塗 + 塱 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用泥涂抹屋顶或墙壁。亦泛指涂饰修缮。Tân Hoa Tự Điển 1.用泥涂抹屋顶或墙壁。亦泛指涂饰修缮。