dì1

Pinyin: dì1

Tổng quan

biến thể của 地[di4]

分墬 · 天墬 · 避墬 · 配墬

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyindì1
Quảng Đôngdei6
Nhật BảnCHI
Chú âmㄉㄧˋ
Hán ngữ Trung cổdiih

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 墬dì1.古同"地""~何故以东南倾?"

Eng

  • CC-CEDICT variant of 地[di4]

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【正字通】籀文地字。【前漢·郊祀志】周官天墬之祀。

Thuyết Văn

籒文地。从𨸏土。彖聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

從小徐本。惟彖字小徐作彖。非其聲也。今正、作彖。从𨸏、言其高者也。从土、言其平者也。彖見部。蠡㥟墬皆以爲聲。在古音十六部。地字古音本閒於十六十七㒳部也。若大徐作从䧘。𨸏部䧘音徒玩切。其繆愈難糾矣。漢人多用墬字者。傳寫皆誤少一畫。

【墬】 (địa) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 𨸏土 (thổ) | Thanh phù (聲符): 彖 (thoán) Nghĩa: trứu (Đọc sách) văn (Văn vẻ. Như {văn thạ) địa (Đất)

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𡒰