天墬 tiān dì Pinyin: tiān dì Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 墬Pinyintiān dìCấu tạo天 + 墬 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"天?"; 天地。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"天?"。 2.天地。