壒
Pinyin: ài
Tổng quan
bụi bùn
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | ài |
|---|---|
| Quảng Đông | oi2 |
| Nhật Bản | TSUCHIKEMURI |
| Chú âm | ㄞˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | qad |
| Phản thiết | 於蓋切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 泰 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 壒ài 1.灰尘,尘埃。
Eng
- CC-CEDICT dust|mud
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【正韻】𠀤於蓋切,音藹。塵合也。【班固·西都賦】軼埃壒之混濁。【韓愈·秋雨聯句】幽泥化輕壒。 又不壒水。【丹陽志】秣陵蔣山有八功德水,一淸,二泠,三香,四柔,五甘,六淨,七不壒,八蠲疴。 又【集韻】丘蓋切,音嘅。義同。【六書故】省作𡎌。俗作𡑷。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𡑷 · 𭏦 · 𭏦