塵壒

chén ài

Pinyin: chén ài

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飞扬的灰土。亦喻指尘世;尘俗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.飞扬的灰土。亦喻指尘世;尘俗。