yūn

Pinyin: yūn

Tổng quan

sâu và rộng (vùng nước) vực thẳm

奫奫 · 奫沄 · 奫沦 · 奫泇 · 奫淪 · 奫潫 · 沈奫

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyūn
Quảng Đôngjyun1
Nhật BảnIZUMI
Hàn Quốc
Chú âmㄩㄣˉ
Hán ngữ Trung cổqyn
Phản thiết紆倫切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「奫淪」條。

Eng

  • CC-CEDICT deep and broad (expanse of water)|abyss

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】於倫切【集韻】紆倫切,𠀤音贇。奫潫,水深廣貌。【左思·吳都賦】泓澄奫潫。【元結·樂歌】聖德至深兮,奫奫如淵。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𡙨 · 𫯶