奫沦

yūn lún

Pinyin: yūn lún

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.水深广貌。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

水勢迴旋的樣子。唐.白居易〈和三月三十日四十韻〉:「魚尾上奫淪,草芽生沮洳。」

Cấu tạo: 奫 + 淪 (luân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.水深广貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

沦丧 · 沦为 · 沦亡 · 沦入 · 沦没 · 沦浃 · 沦灭 · 沦落