ēn

Pinyin: ēn

Tổng quan

Tổng nét: 5Bộ:nữ 女(+2 nét)Hình thái:⿰女丁Nét bút:フノ一一丨Thương Hiệt: VMN (女一弓)Unicode:U+5975Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):テイ (tei),チョウ (chō),テン (ten)Âm Quảng Đông:ding2

嫇奵

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinēn
Quảng Đôngding2
Nhật BảnTEI
Hán ngữ Trung cổtengx
Phản thiết都挺切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奵ēn 1.方言。人瘦小衰弱。 2.方言。物件小。广州阳江话量词可以在没有数词的情况下受形容词大﹑细﹑奵(小)的直接修饰。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】當經切,音丁。女名。一曰嫇奵。面平也。 又他典切,音腆。㜊奵,好貌。 又【廣韻】【集韻】𠀤都挺切,音頂。嫇奵,自持貌。

Tự hình

  • Khải thư