嫇奵

míng dǐng

Pinyin: míng dǐng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.自持貌。 2.面平貌。

Cấu tạo: 嫇 + 奵

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.自持貌。 2.面平貌。