嫇奵

míng dǐng

Pinyin: míng dǐng

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自持貌; 面平貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自持貌。 2.面平貌。