fén

Pinyin: fén

Tổng quan

Âm Hán Việt:phầnTổng nét: 7Bộ:nữ 女(+4 nét) Âm Quảng Đông:fan4 Phần hồ 妢胡: Tên một nước nhỏ thời cổ, ở cạnh nước Sở

妢胡

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinfén
Quảng Đôngfan4
Nhật BảnFUN
Chú âmㄈㄣˊ
Hán ngữ Trung cổbyon
Phản thiết符分切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「妢胡」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妢fén 1.见"妢胡"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【正韻】𠀤符分切,音汾。妢胡國,在楚,出美笴。【周禮·冬官考工記】妢胡之笴。

Tự hình

  • Khải thư