妢胡 fén hú Pinyin: fén hú Tổng quan Cấu tạo: 妢 + 胡 (hồ)Pinyinfén húCấu tạo妢 + 胡 Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於戰國時楚地。《周禮.冬官考工記.總敘》:「燕之角,荊之幹,妢胡之苛,吳粵之金錫,此材之美者也。」MainlandTân Hoa Tự Điển 古国名。在今安徽阜阳一带。Tân Hoa Tự Điển 1.古国名。在今安徽阜阳一带。