姫
Pinyin: zhěn
Tổng quan
biến thể tiếng Nhật của 姬 công chúa phi tần
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhěn |
|---|---|
| Quảng Đông | can2 |
| Nhật Bản | HIME |
| Hàn Quốc | 희 |
| Chú âm | ㄓㄣˇ |
| Phản thiết | 止忍切 |
| Thanh mẫu | 章 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 姫zhěn 1.谨慎。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 姬|princess|imperial concubine
ja
- JMdict young lady of noble birth|princess (esp. in Western contexts, tales, etc.)|girl|small|cute
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】止忍切,音軫。愼也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Khải thư
Dị thể: 姬