美姫

měi jī

Pinyin: měi jī

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美女。

ja

  • JMdict beautiful maiden|beauty