娵
Pinyin: jū
Tổng quan
(tên nữ) (ngôi sao)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jū |
|---|---|
| Quảng Đông | zau1 |
| Nhật Bản | YOME |
| Hàn Quốc | 추 |
| Chú âm | ㄐㄩˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | cyo |
| Baxter-Sagart | [ts]o |
| Hán ngữ Thượng cổ | [ts]o |
| Phản thiết | 遵須切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 虞 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 娵jū 1.见"娵隅"﹑"娵訾"。
Eng
- CC-CEDICT (feminine name)|(star)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】子于切【集韻】【韻會】遵須切,𠀤音諏。娵訾,星次名。【爾雅·釋天】娵訾之口,營室東壁也。【註】自尾十六度至奎四度爲娵訾,衞之分野,屬幷州。 又娵訾,帝嚳妃,生摯。見【前漢·古今人表】。 又閭娵,魏之美人。【東方朔·七諫】謂閭娵爲醜惡。一曰明娵。 又蠻語謂魚爲娵隅。【郝隆·南蠻參軍詩】娵隅躍淸池。 又【集韻】甾尤切,音鄒。女名。 又此苟切,娵上聲。美女也。 考證:〔【前漢·古今人物表】〕 謹照原書省物字。
Tự hình
- Khải thư