娵隅 jū yú Pinyin: jū yú Tổng quan Cấu tạo: 娵 + 隅 (ngung)Pinyinjū yúCấu tạo娵 + 隅 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代西南少数民族称鱼为娵隅; 借指少数民族语言。Tân Hoa Tự Điển 1.古代西南少数民族称鱼为娵隅。 2.借指少数民族语言。