娿
Pinyin: ē
Tổng quan
biến thể của 婀[e1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | ē |
|---|---|
| Quảng Đông | ngo1 |
| Nhật Bản | A |
| Hàn Quốc | 아 |
| Chú âm | ㄜˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | qa |
| Phản thiết | 烏可切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 歌 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「婀」的異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 娿ē 1.见"媕娿"。
Eng
- CC-CEDICT variant of 婀[e1]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤於何切,音阿。媕娿,不決也。【韓愈·石鼓歌】詎肯感激徒媕娿。 又【廣韻】【正韻】烏可切【集韻】【韻會】倚可切,𠀤音㫊。娿娜,弱態貌。亦姓。
Thuyết Văn
媕娿也。 从女。阿聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
媕娿雙聲字。韵會作陰阿。李燾本作陰娿。集韵、類篇同。廣韵曰。媕娿不決。媕音庵。 烏何切。十七部。
【娿】(a) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 女 (nữa) | Thanh phù (聲符): 阿 (a) Phiên thiết: 烏何切 → ô + hà Nghĩa: 媕娿 vậy。 từ nữ (nữ)。阿 thanh。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 婀 · 婀 · 婀