娿娜 A NẢ Hán Việt: A NẢ Tổng quan Vẻ yếu đuối, ẻo lả của người con gái Cấu tạo: 娿 + 娜 (na)Hán ViệtA NẢTừ loạitínhCấu tạo娿 + 娜 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 yếu đuối Từ liên quan Gần nghĩa娜伽 · 娜娜 · 娜耶 · 娜塔莉 · 娿1. · 娿2. · 娜婀 · 娜嬝