jìng

Pinyin: jìng

Tổng quan

(văn học) (về phụ nữ) mảnh mai tinh tế (văn học) (về phụ nữ) tài năng

妙婧 · 訬婧 · 詎婧

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjìng
Quảng Đôngzing6
Nhật BảnATEYAKANASAMA
Hàn Quốc
Chú âmㄐㄧㄣˋ
Hán ngữ Trung cổcieng
Phản thiết疾郢切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 竦立。《說文解字.女部》:「婧,竦立也。」 [形] 纖弱的樣子。明.張自烈《正字通.女部》:「婧,纖弱貌。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 婧 苗条美好 婧,妍婧也。--《思玄赋》注引说文 舒妙婧之纤腰兮,扬杂错之裲徽。--《文选·张衡·思玄赋》 女子贞洁 婧,女贞也。--《集韵》 婧 美女 女子人名用字 婧,齐相管仲妾也。--《列女传》 婧jìng〈形〉有才能的。诗曰∶"女告齐相,称说辩且正。"

Eng

  • CC-CEDICT (literary) (of a woman) slender; delicate|(literary) (of a woman) talented

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤疾政切,音淨。女貞也。一曰竦立。 又纖弱貌。【張衡·思𤣥賦】舒𦕈婧之纖腰。 又【集韻】【韻會】【正韻】𠀤七正切,音倩。又𠀤疾郢切,音靜。義𠀤同。 又【集韻】子正切,精去聲。有才品也。一曰婧婧,健貌。 又績𥵝切。音井。又咨盈切,音精。義𠀤同。

Thuyết Văn

竦立也。 从女。靑聲。 一曰有才也。讀若韭菁。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

女有字婧者。列女傳曰。妾婧者、齊相管仲之妾也。 七正切。十一部。廣韵子盈切。 韭菁、韭華也。見艸部。

【婧】 (tinh ⟨tịnh⟩) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 女 (nữa) | Thanh phù (聲符): 靑 (thanh) Phiên thiết: Thất chánh thiết Thượng tự: 七 (thất) | Hạ tự: 正 (chánh) Trung cổ thanh mẫu: 清母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 'th' + vận mẫu 'inh' Suy luận: thinh (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: tủng (Kính. Như {tủng tức}) lập (Đứng thẳng.) vậy Một thuyết khác: 有才也

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 婙 · 婙