讵婧 jù jìng Pinyin: jù jìng Tổng quan Cấu tạo: 讵 (cự) + 婧Pinyinjù jìngCấu tạo讵 + 婧 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纤美苗条貌。詎﹐通"秒"。Tân Hoa Tự Điển 1.纤美苗条貌。詎﹐通"秒"。