媜
Pinyin: huà
Tổng quan
Tổng nét: 12Bộ:nữ 女(+9 nét)Hình thái:⿰女貞Nét bút:フノ一丨一丨フ一一一ノ丶Thương Hiệt: VYBC (女卜月金)Unicode:U+5A9CĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):テイ (tei),チョウ (chō)Âm Nhật (kunyomi):あざな (azana) 𰌂Không hiện chữ? 𢔤媍Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | huà |
|---|---|
| Quảng Đông | zing1 |
| Nhật Bản | AZANA |
| Phản thiết | 知盈切 |
| Thanh mẫu | 知 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 媜huà 1.美好。 2.见"徽媜"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】知盈切,音貞。女字。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰌂