徽媜 huī zhēng Pinyin: huī zhēng Tổng quan Cấu tạo: 徽 (huy) + 媜Pinyinhuī zhēngCấu tạo徽 + 媜 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"徽纄"; 乖戾貌。徽﹐通"?"。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"徽纄"。 2.乖戾貌。徽﹐通"?"。