嫕
Pinyin: yì
Tổng quan
dễ bảo nhún nhường dễ tính
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yì |
|---|---|
| Quảng Đông | ai3 |
| Nhật Bản | EI |
| Hàn Quốc | 예 |
| Chú âm | ㄧˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | qeh |
| Phản thiết | 壹計切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 霽 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 柔順。《晉書.卷三一.后妃傳上.武悼楊皇后傳》:「婉嫕有婦德,美暎椒房,甚有寵。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嫕yì 1.和蔼可亲。
Eng
- CC-CEDICT compliant|yielding|easygoing
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【正韻】於計切【集韻】壹計切,𠀤音瘞。婉嫕,順從也。【宋玉·神女賦】澹淸淨其愔嫕。或作瘱。【前漢·外戚傳】婉瘱,有節操。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 嫛 · 𢟇 · 嫛 · 嫛