愔嫕

yīn yì

Pinyin: yīn yì

Tổng quan

m ái hiền lành, nói về con gái, đàn bà. âm ê âm ê ☆Êm ái hiền lành, nói về con gái, đàn bà.

Cấu tạo: (âm) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui m ái hiền lành, nói về con gái, đàn bà. âm ê âm ê ☆Êm ái hiền lành, nói về con gái, đàn bà.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 和善贤淑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.和善贤淑。