ròu1

Pinyin: ròu1

Tổng quan

biến thể cũ của 肉[rou4]

逐宍 · 飞土逐宍

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinròu1
Quảng Đôngjuk6
Nhật BảnSHISHI
Chú âmㄖㄡˋ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宍ròu1.古同"肉"。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 肉[rou4]

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】肉古作宍。【通雅】本作𡧢。【淮南子·原道訓】欲𡧢之心亡於中,則饑虎可㞑。【註】欲𡧢,自戀其軀也。𡧢,古肉字。○按太𤣥數五,五爲土,爲食,爲𡧢。《吳越春秋》載《古孝子·彈歌》𢇍竹,續竹,飛土,逐宍。从宀从六。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 肉