飛土逐宍

fēi tǔ zhú ròu

Pinyin: fēi tǔ zhú ròu

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (thổ) + (trục) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宍:同“肉”,指禽兽。抛掷土丸以驱逐禽兽。