zhēn

Pinyin: zhēn

Tổng quan

Âm Hán Việt:trinhTổng nét: 12Bộ:miên 宀(+9 nét)Hình thái:⿱宀貞Nét bút:丶丶フ丨一丨フ一一一ノ丶Thương Hiệt: JYBC (十卜月金)Unicode:U+5BCAĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp (xưa dùng làm tên người)

媒寊 · 旁寊

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhēn
Quảng Đôngzing1
Nhật BảnTEI
Phản thiết知盈切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寊zhēn 1.人名用字。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】知盈切,音貞。人名,後周齊王子。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn