旁寊 páng zhēn Pinyin: páng zhēn Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 寊Pinyinpáng zhēnCấu tạo旁 + 寊 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旁支的庶子。Tân Hoa Tự Điển 1.旁支的庶子。